沦亡
[lún wáng] [沦 亡]
(một quốc gia) diệt vong; bị thôn tính; bị ngoại bang đô hộ
沦亡 đọc là lún wáng, nghĩa là (một quốc gia) diệt vong; bị thôn tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lún wáng] [沦 亡]
(một quốc gia) diệt vong; bị thôn tính; bị ngoại bang đô hộ
沦亡 (lún wáng) nghĩa là (một quốc gia) diệt vong; bị thôn tính.
Viết lần lượt từng chữ 沦, 亡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.