泄殖肛孔
[xiè zhí gāng kǒng] [泄 殖 肛 孔]
kloaca (của chim hoặc bò sát)
泄殖肛孔 đọc là xiè zhí gāng kǒng, nghĩa là kloaca (của chim hoặc bò sát). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiè zhí gāng kǒng] [泄 殖 肛 孔]
kloaca (của chim hoặc bò sát)
泄殖肛孔 (xiè zhí gāng kǒng) nghĩa là kloaca (của chim hoặc bò sát).
Viết lần lượt từng chữ 泄, 殖, 肛, 孔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.