泰晤士河
[tài wù shì hé] [泰 晤 士 河]
sông Thames
泰晤士河 đọc là tài wù shì hé, nghĩa là sông Thames. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tài wù shì hé] [泰 晤 士 河]
sông Thames
泰晤士河 (tài wù shì hé) nghĩa là sông Thames.
Viết lần lượt từng chữ 泰, 晤, 士, 河 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.