XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

洗手池 đọc là xǐ shǒu chí, nghĩa là bồn rửa mặt; chậu rửa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

洗手池

[xǐ shǒu chí] [洗 手 池]

bồn rửa mặt; chậu rửa

师傅上门更换了洗手池的老旧水龙头。

shī fu shàng mén gēng huàn le xǐ shǒu chí de lǎo jiù shuǐ lóng tóu.

Thợ đã đến tận nơi thay chiếc vòi nước cũ ở bồn rửa mặt.

Hỏi đáp về từ 洗手池

洗手池 nghĩa là gì?

洗手池 (xǐ shǒu chí) nghĩa là bồn rửa mặt; chậu rửa.

Cách viết 洗手池 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 洗, 手, 池 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.