洗手台
[xǐ shǒu tái] [洗 手 台]
bồn rửa mặt
洗手台 đọc là xǐ shǒu tái, nghĩa là bồn rửa mặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
洗手台 (xǐ shǒu tái) nghĩa là bồn rửa mặt.
Viết lần lượt từng chữ 洗, 手, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.