XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

洪水滔滔 đọc là hóng shuǐ tāo tāo, nghĩa là (thành ngữ) lũ lụt trên diện rộng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 洪水滔滔

洪水滔滔 nghĩa là gì?

洪水滔滔 (hóng shuǐ tāo tāo) nghĩa là (thành ngữ) lũ lụt trên diện rộng.

Cách viết 洪水滔滔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 洪, 水, 滔, 滔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.