洪水滔滔
[hóng shuǐ tāo tāo] [洪 THỦY 滔 滔]
(thành ngữ) lũ lụt trên diện rộng
洪水滔滔 đọc là hóng shuǐ tāo tāo, nghĩa là (thành ngữ) lũ lụt trên diện rộng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hóng shuǐ tāo tāo] [洪 THỦY 滔 滔]
(thành ngữ) lũ lụt trên diện rộng
洪水滔滔 (hóng shuǐ tāo tāo) nghĩa là (thành ngữ) lũ lụt trên diện rộng.
Viết lần lượt từng chữ 洪, 水, 滔, 滔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.