洽商
[qià shāng] [洽 商]
đàm phán; thương thảo
洽商 đọc là qià shāng, nghĩa là đàm phán; thương thảo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
洽商 (qià shāng) nghĩa là đàm phán; thương thảo.
Viết lần lượt từng chữ 洽, 商 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.