流动负债
[liú dòng fù zhài] [流 动 负 债]
nợ phải trả ngắn hạn
流动负债 đọc là liú dòng fù zhài, nghĩa là nợ phải trả ngắn hạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú dòng fù zhài] [流 动 负 债]
nợ phải trả ngắn hạn
流动负债 (liú dòng fù zhài) nghĩa là nợ phải trả ngắn hạn.
Viết lần lượt từng chữ 流, 动, 负, 债 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.