浮动地狱
[fú dòng dì yù] [浮 动 地 狱]
địa ngục trôi nổi; tàu nô lệ
浮动地狱 đọc là fú dòng dì yù, nghĩa là địa ngục trôi nổi; tàu nô lệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fú dòng dì yù] [浮 动 地 狱]
địa ngục trôi nổi; tàu nô lệ
浮动地狱 (fú dòng dì yù) nghĩa là địa ngục trôi nổi; tàu nô lệ.
Viết lần lượt từng chữ 浮, 动, 地, 狱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.