XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

涤汰 đọc là dí tài, nghĩa là rửa sạch; loại bỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 涤汰

涤汰 nghĩa là gì?

涤汰 (dí tài) nghĩa là rửa sạch; loại bỏ.

Cách viết 涤汰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 涤, 汰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.