XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

淋巴细胞 đọc là lín bā xì bāo, nghĩa là tế bào lympho. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 淋巴细胞

淋巴细胞 nghĩa là gì?

淋巴细胞 (lín bā xì bāo) nghĩa là tế bào lympho.

Cách viết 淋巴细胞 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 淋, 巴, 细, 胞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.