XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

深层次 đọc là shēn céng cì, nghĩa là mức độ sâu; sâu xa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

深层次

[shēn céng cì] [深 层 次]

mức độ sâu; sâu xa; chuyên sâu

那正说明它成功了,能引发公众深层次反思。

nà zhèng shuō míng tā chéng gōng le, néng yǐn fā gōng zhòng shēn céng cì fǎn sī.

Điều đó chứng minh nó đã thành công, có thể khơi gợi sự suy ngẫm sâu sắc của công chúng.

Trong bài: Tranh luận về thông điệp triển lãm nghệ thuật đương đại

双方代表达成了初步合作意向,期待日后展开更深层次的探讨。

shuāng fāng dài biǎo dá chéng le chū bù hé zuò yì xiàng, qī dài rì hòu zhǎn kāi gèng shēn céng cì de tàn tǎo.

Đại diện hai bên đã đạt được ý định hợp tác bước đầu, kỳ vọng sau này sẽ triển khai những thảo luận sâu rộng hơn.

Hỏi đáp về từ 深层次

深层次 nghĩa là gì?

深层次 (shēn céng cì) nghĩa là mức độ sâu; sâu xa.

Cách viết 深层次 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 深, 层, 次 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.