清新自然
[qīng xīn zì rán] [清 新 自 然]
tươi mới và tự nhiên (thành ngữ)
她的文章语言清新自然。
tā de wén zhāng yǔ yán qīng xīn zì rán.Ngôn ngữ trong bài viết của cô ấy tươi mới và tự nhiên.
清新自然 đọc là qīng xīn zì rán, nghĩa là tươi mới và tự nhiên (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng xīn zì rán] [清 新 自 然]
tươi mới và tự nhiên (thành ngữ)
她的文章语言清新自然。
tā de wén zhāng yǔ yán qīng xīn zì rán.Ngôn ngữ trong bài viết của cô ấy tươi mới và tự nhiên.
清新自然 (qīng xīn zì rán) nghĩa là tươi mới và tự nhiên (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 清, 新, 自, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.