滋芽 đọc là zī yá, nghĩa là (phương ngữ) nảy mầm; nảy chồi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 滋芽
滋芽 nghĩa là gì?
滋芽 (zī yá) nghĩa là (phương ngữ) nảy mầm; nảy chồi.
Cách viết 滋芽 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 滋, 芽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.