滑竿
[huá gān] [滑 竿]
một loại kiệu, thường làm bằng tre và gắn trên hai cây sào tre dài
滑竿 đọc là huá gān, nghĩa là một loại kiệu, thường làm bằng tre và gắn trên hai cây sào tre dài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huá gān] [滑 竿]
một loại kiệu, thường làm bằng tre và gắn trên hai cây sào tre dài
滑竿 (huá gān) nghĩa là một loại kiệu, thường làm bằng tre và gắn trên hai cây sào tre dài.
Viết lần lượt từng chữ 滑, 竿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.