滑鼠手
[huá shǔ shǒu] [滑 鼠 手]
hội chứng ống cổ tay (Đài Loan)
滑鼠手 đọc là huá shǔ shǒu, nghĩa là hội chứng ống cổ tay (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huá shǔ shǒu] [滑 鼠 手]
hội chứng ống cổ tay (Đài Loan)
滑鼠手 (huá shǔ shǒu) nghĩa là hội chứng ống cổ tay (Đài Loan).
Viết lần lượt từng chữ 滑, 鼠, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.