滞留锋
[zhì liú fēng] [滞 留 锋]
front thời tiết đứng yên (khí tượng)
滞留锋 đọc là zhì liú fēng, nghĩa là front thời tiết đứng yên (khí tượng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhì liú fēng] [滞 留 锋]
front thời tiết đứng yên (khí tượng)
滞留锋 (zhì liú fēng) nghĩa là front thời tiết đứng yên (khí tượng).
Viết lần lượt từng chữ 滞, 留, 锋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.