XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

滞胀 đọc là zhì zhàng, nghĩa là lạm phát đình trệ (tức lạm phát và đình trệ đồng thời). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 滞胀

滞胀 nghĩa là gì?

滞胀 (zhì zhàng) nghĩa là lạm phát đình trệ (tức lạm phát và đình trệ đồng thời).

Cách viết 滞胀 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 滞, 胀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.