潜力股
[qián lì gǔ] [潜 力 股]
cổ phiếu có tiềm năng tăng giá; (ví dụ) người có triển vọng
潜力股 đọc là qián lì gǔ, nghĩa là cổ phiếu có tiềm năng tăng giá; (ví dụ) người có triển vọng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián lì gǔ] [潜 力 股]
cổ phiếu có tiềm năng tăng giá; (ví dụ) người có triển vọng
潜力股 (qián lì gǔ) nghĩa là cổ phiếu có tiềm năng tăng giá; (ví dụ) người có triển vọng.
Viết lần lượt từng chữ 潜, 力, 股 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 潜力股男人 (qián lì gǔ nán rén) – người đàn ông có triển vọng.