潜力股男人
[qián lì gǔ nán rén] [潜 力 股 男 NHÂN]
người đàn ông có triển vọng
潜力股男人 đọc là qián lì gǔ nán rén, nghĩa là người đàn ông có triển vọng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián lì gǔ nán rén] [潜 力 股 男 NHÂN]
người đàn ông có triển vọng
潜力股男人 (qián lì gǔ nán rén) nghĩa là người đàn ông có triển vọng.
Viết lần lượt từng chữ 潜, 力, 股, 男, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.