澳大利亚洲
[ào dà lì yà zhōu] [澳 ĐẠI 利 亚 洲]
Úc (viết tắt thành 澳洲[ào zhōu])
澳大利亚洲 đọc là ào dà lì yà zhōu, nghĩa là Úc (viết tắt thành 澳洲[ào zhōu]). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ào dà lì yà zhōu] [澳 ĐẠI 利 亚 洲]
Úc (viết tắt thành 澳洲[ào zhōu])
澳大利亚洲 (ào dà lì yà zhōu) nghĩa là Úc (viết tắt thành 澳洲[ào zhōu]).
Viết lần lượt từng chữ 澳, 大, 利, 亚, 洲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.