激流回旋
[jī liú huí xuán] [激 流 回 旋]
(canoe-kayak) đua xuồng vượt chướng ngại
激流回旋 đọc là jī liú huí xuán, nghĩa là (canoe-kayak) đua xuồng vượt chướng ngại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī liú huí xuán] [激 流 回 旋]
(canoe-kayak) đua xuồng vượt chướng ngại
激流回旋 (jī liú huí xuán) nghĩa là (canoe-kayak) đua xuồng vượt chướng ngại.
Viết lần lượt từng chữ 激, 流, 回, 旋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.