灯芯绒
[dēng xīn róng] [灯 芯 绒]
vải nhung kẻ (dệt may)
灯芯绒 đọc là dēng xīn róng, nghĩa là vải nhung kẻ (dệt may). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dēng xīn róng] [灯 芯 绒]
vải nhung kẻ (dệt may)
灯芯绒 (dēng xīn róng) nghĩa là vải nhung kẻ (dệt may).
Viết lần lượt từng chữ 灯, 芯, 绒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.