灰斑鸠
[huī bān jiū] [灰 斑 鸠]
(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu cổ khoang châu Âu (Streptopelia decaocto)
灰斑鸠 đọc là huī bān jiū, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) bồ câu cổ khoang châu Âu (Streptopelia decaocto). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huī bān jiū] [灰 斑 鸠]
(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu cổ khoang châu Âu (Streptopelia decaocto)
灰斑鸠 (huī bān jiū) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) bồ câu cổ khoang châu Âu (Streptopelia decaocto).
Viết lần lượt từng chữ 灰, 斑, 鸠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.