炙热
[zhì rè] [炙 热]
cực kỳ nóng (thời tiết); nắng chói chang; (ví) nhiệt huyết bừng cháy
炙热 đọc là zhì rè, nghĩa là cực kỳ nóng (thời tiết); nắng chói chang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhì rè] [炙 热]
cực kỳ nóng (thời tiết); nắng chói chang; (ví) nhiệt huyết bừng cháy
炙热 (zhì rè) nghĩa là cực kỳ nóng (thời tiết); nắng chói chang.
Viết lần lượt từng chữ 炙, 热 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.