烤架 đọc là kǎo jià, nghĩa là vỉ nướng (của bếp, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 烤架
烤架 nghĩa là gì?
烤架 (kǎo jià) nghĩa là vỉ nướng (của bếp, v.v.).
Cách viết 烤架 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 烤, 架 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.