XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

烫衣 đọc là tàng yī, nghĩa là là (quần áo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 烫衣

烫衣 nghĩa là gì?

烫衣 (tàng yī) nghĩa là là (quần áo).

Cách viết 烫衣 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 烫, 衣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 烫衣?

Thường gặp: 烫衣板 (tàng yī bǎn) – bàn là.