熊亲戚 đọc là xióng qīn qi, nghĩa là (thông tục) họ hàng tọc mạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 熊亲戚
熊亲戚 nghĩa là gì?
熊亲戚 (xióng qīn qi) nghĩa là (thông tục) họ hàng tọc mạch.
Cách viết 熊亲戚 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 熊, 亲, 戚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.