XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

熏烤 đọc là xūn kǎo, nghĩa là xông khói; chế biến trên lửa củi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 熏烤

熏烤 nghĩa là gì?

熏烤 (xūn kǎo) nghĩa là xông khói; chế biến trên lửa củi.

Cách viết 熏烤 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 熏, 烤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.