熏蒸剂 đọc là xūn zhēng jì, nghĩa là chất xông khói. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 熏蒸剂
熏蒸剂 nghĩa là gì?
熏蒸剂 (xūn zhēng jì) nghĩa là chất xông khói.
Cách viết 熏蒸剂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 熏, 蒸, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.