熔毁 đọc là róng huǐ, nghĩa là tan chảy; (nhiên liệu hạt nhân) bị tan chảy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 熔毁
熔毁 nghĩa là gì?
熔毁 (róng huǐ) nghĩa là tan chảy; (nhiên liệu hạt nhân) bị tan chảy.
Cách viết 熔毁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 熔, 毁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.