燕麦粥
[yàn mài zhōu] [燕 麦 粥]
cháo yến mạch; cháo bột yến mạch
燕麦粥 đọc là yàn mài zhōu, nghĩa là cháo yến mạch; cháo bột yến mạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yàn mài zhōu] [燕 麦 粥]
cháo yến mạch; cháo bột yến mạch
燕麦粥 (yàn mài zhōu) nghĩa là cháo yến mạch; cháo bột yến mạch.
Viết lần lượt từng chữ 燕, 麦, 粥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.