爪牙
[zhǎo yá] [爪 牙]
tay sai; kẻ tay sai; đồng phạm (trong tội ác)
爪牙 đọc là zhǎo yá, nghĩa là tay sai; kẻ tay sai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǎo yá] [爪 牙]
tay sai; kẻ tay sai; đồng phạm (trong tội ác)
爪牙 (zhǎo yá) nghĩa là tay sai; kẻ tay sai.
Viết lần lượt từng chữ 爪, 牙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.