爬虫
[pá chóng] [爬 虫]
bò sát; (Internet) trình thu thập dữ liệu web
爬虫 đọc là pá chóng, nghĩa là bò sát; (Internet) trình thu thập dữ liệu web. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pá chóng] [爬 虫]
bò sát; (Internet) trình thu thập dữ liệu web
爬虫 (pá chóng) nghĩa là bò sát; (Internet) trình thu thập dữ liệu web.
Viết lần lượt từng chữ 爬, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 爬虫类 (pá chóng lèi) – bò sát; 爬虫动物 (pá chóng dòng wù) – bò sát.