爬行动物
[pá xíng dòng wù] [爬 行 动 物]
bò sát
爬行动物 đọc là pá xíng dòng wù, nghĩa là bò sát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pá xíng dòng wù] [爬 行 动 物]
bò sát
爬行动物 (pá xíng dòng wù) nghĩa là bò sát.
Viết lần lượt từng chữ 爬, 行, 动, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.