牺牲打
[xī shēng dǎ] [牺 牲 打]
cú đánh hy sinh (trong thể thao, ví dụ: bóng chày)
牺牲打 đọc là xī shēng dǎ, nghĩa là cú đánh hy sinh (trong thể thao, ví dụ: bóng chày). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī shēng dǎ] [牺 牲 打]
cú đánh hy sinh (trong thể thao, ví dụ: bóng chày)
牺牲打 (xī shēng dǎ) nghĩa là cú đánh hy sinh (trong thể thao, ví dụ: bóng chày).
Viết lần lượt từng chữ 牺, 牲, 打 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.