狂跌 đọc là kuáng diē, nghĩa là giảm mạnh (giá cả). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 狂跌
狂跌 nghĩa là gì?
狂跌 (kuáng diē) nghĩa là giảm mạnh (giá cả).
Cách viết 狂跌 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 狂, 跌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.