狎昵
[xiá nì] [狎 昵]
thân mật; sàm sỡ; quá quen thuộc (với ý tiêu cực)
狎昵 đọc là xiá nì, nghĩa là thân mật; sàm sỡ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiá nì] [狎 昵]
thân mật; sàm sỡ; quá quen thuộc (với ý tiêu cực)
狎昵 (xiá nì) nghĩa là thân mật; sàm sỡ.
Viết lần lượt từng chữ 狎, 昵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.