狐狸精
[hú li jīng] [狐 狸 精]
hồ ly tinh; người đàn bà lẳng lơ; phù thủy
狐狸精 đọc là hú li jīng, nghĩa là hồ ly tinh; người đàn bà lẳng lơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hú li jīng] [狐 狸 精]
hồ ly tinh; người đàn bà lẳng lơ; phù thủy
狐狸精 (hú li jīng) nghĩa là hồ ly tinh; người đàn bà lẳng lơ.
Viết lần lượt từng chữ 狐, 狸, 精 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.