XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

狼仆 đọc là láng pú, nghĩa là (cũ) tay sai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 狼仆

狼仆 nghĩa là gì?

狼仆 (láng pú) nghĩa là (cũ) tay sai.

Cách viết 狼仆 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 狼, 仆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.