狼疮 đọc là láng chuāng, nghĩa là bệnh lupus (bệnh về da). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 狼疮
狼疮 nghĩa là gì?
狼疮 (láng chuāng) nghĩa là bệnh lupus (bệnh về da).
Cách viết 狼疮 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 狼, 疮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 狼疮?
Thường gặp: 红斑狼疮 (hóng bān láng chuāng) – (y học) lupus ban đỏ hệ thống; 红斑性狼疮 (hóng bān xìng láng chuāng) – bệnh lúpus ban đỏ.