红斑性狼疮
[hóng bān xìng láng chuāng] [红 斑 性 狼 疮]
bệnh lúpus ban đỏ
红斑性狼疮 đọc là hóng bān xìng láng chuāng, nghĩa là bệnh lúpus ban đỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hóng bān xìng láng chuāng] [红 斑 性 狼 疮]
bệnh lúpus ban đỏ
红斑性狼疮 (hóng bān xìng láng chuāng) nghĩa là bệnh lúpus ban đỏ.
Viết lần lượt từng chữ 红, 斑, 性, 狼, 疮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.