XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

玛卡 đọc là mǎ kǎ, nghĩa là maca (Lepidium meyenii). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 玛卡

玛卡 nghĩa là gì?

玛卡 (mǎ kǎ) nghĩa là maca (Lepidium meyenii).

Cách viết 玛卡 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 玛, 卡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.