玛莎拉蒂 đọc là mǎ shā lā dì, nghĩa là Maserati. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 玛莎拉蒂
玛莎拉蒂 nghĩa là gì?
玛莎拉蒂 (mǎ shā lā dì) nghĩa là Maserati.
Cách viết 玛莎拉蒂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 玛, 莎, 拉, 蒂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.