环颈鸻
[huán jǐng héng] [环 颈 鸻]
(loài chim ở Trung Quốc) choi choi cổ khoang (Charadrius alexandrinus)
环颈鸻 đọc là huán jǐng héng, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) choi choi cổ khoang (Charadrius alexandrinus). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huán jǐng héng] [环 颈 鸻]
(loài chim ở Trung Quốc) choi choi cổ khoang (Charadrius alexandrinus)
环颈鸻 (huán jǐng héng) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) choi choi cổ khoang (Charadrius alexandrinus).
Viết lần lượt từng chữ 环, 颈, 鸻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.