玻璃砂
[bō li shā] [玻 璃 砂]
cát silica (địa chất)
玻璃砂 đọc là bō li shā, nghĩa là cát silica (địa chất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bō li shā] [玻 璃 砂]
cát silica (địa chất)
玻璃砂 (bō li shā) nghĩa là cát silica (địa chất).
Viết lần lượt từng chữ 玻, 璃, 砂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.