瓦楞纸
[wǎ léng zhǐ] [瓦 楞 纸]
bìa cứng gợn sóng; bìa carton gợn sóng
瓦楞纸 đọc là wǎ léng zhǐ, nghĩa là bìa cứng gợn sóng; bìa carton gợn sóng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎ léng zhǐ] [瓦 楞 纸]
bìa cứng gợn sóng; bìa carton gợn sóng
瓦楞纸 (wǎ léng zhǐ) nghĩa là bìa cứng gợn sóng; bìa carton gợn sóng.
Viết lần lượt từng chữ 瓦, 楞, 纸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.