XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

甩手顿脚 đọc là shuǎi shǒu dùn jiǎo, nghĩa là vung tay và dậm chân (trong tức giận hoặc tuyệt vọng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 甩手顿脚

甩手顿脚 nghĩa là gì?

甩手顿脚 (shuǎi shǒu dùn jiǎo) nghĩa là vung tay và dậm chân (trong tức giận hoặc tuyệt vọng).

Cách viết 甩手顿脚 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 甩, 手, 顿, 脚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.