疏于
[shū yú] [疏 于]
không chú ý đầy đủ; sao lãng; thiếu sót trong
疏于 đọc là shū yú, nghĩa là không chú ý đầy đủ; sao lãng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shū yú] [疏 于]
không chú ý đầy đủ; sao lãng; thiếu sót trong
疏于 (shū yú) nghĩa là không chú ý đầy đủ; sao lãng.
Viết lần lượt từng chữ 疏, 于 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 疏于防范 (shū yú fáng fàn) – bỏ bê việc đề phòng.