疑窦
[yí dòu] [疑 窦]
(văn học) nghi ngờ; sự nghi ngờ; nguyên nhân để nghi ngờ
疑窦 đọc là yí dòu, nghĩa là (văn học) nghi ngờ; sự nghi ngờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yí dòu] [疑 窦]
(văn học) nghi ngờ; sự nghi ngờ; nguyên nhân để nghi ngờ
疑窦 (yí dòu) nghĩa là (văn học) nghi ngờ; sự nghi ngờ.
Viết lần lượt từng chữ 疑, 窦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.